Bản dịch của từ 锢塞 trong tiếng Việt

锢塞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

锢塞 (Động từ)

gù sāi
01

Bít kín; bịt lại, làm tắc nghẽn (chỗ thông, lỗ, đường) — Hán Việt: Cố () = bịt, Sắc () = chặn

闭塞﹔堵塞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锢塞

sāi

Các từ liên quan

锢习
锢党
锢南山
锢定
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
锢
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,固
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép