Bản dịch của từ 锢束 trong tiếng Việt

锢束

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

锢束 (Động từ)

gù shù
01

Cột buộc, trói chặt; ép buộc giới hạn (theo nghĩa cổ, mang sắc thái kiềm chế)

捆绑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锢束

shù

Các từ liên quan

锢习
锢党
锢南山
锢塞
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
锢
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,固
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép