Bản dịch của từ 锢溺 trong tiếng Việt
锢溺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
锢溺 (Động từ)
【gù nì】
01
Làm cho khép kín, làm tăm tối hoặc mê đắm (giam hãm trong trạng thái không thoát ra được); có sắc nghĩa chìm đắm/sa đọa
使闭塞﹑沉迷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锢溺
gù
锢
nì
溺
Các từ liên quan
锢习
锢党
锢南山
锢塞
溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 錮
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,固
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崮
堌
牿
䓢
顾
痼
䶜
鯝
棝
鲴
雇
榾
锈
镆
锠
镂
镊
钷
䥽
铹
钩
钪
镕
钡
㡗
䩕
溍
嘩
㻡
嗠
楍
䇵
瑕
綐
傼
慎
禁锢
党锢
锢露
囚锢锋
锢漏锅
