Bản dịch của từ 锢滞 trong tiếng Việt

锢滞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

锢滞 (Tính từ)

gù zhì
01

Cứng nhắc, bảo thủ; cố chấp đi theo lối cũ, không chịu thay đổi (từ Hán Việt: / = cố, = trệ)

固执拘泥。锢﹐通“固”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锢滞

zhì

Các từ liên quan

锢习
锢党
锢南山
锢塞
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
锢
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,固
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép