Bản dịch của từ 锢籍 trong tiếng Việt
锢籍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
锢籍 (Động từ)
【gù jí】
01
Bị cách chức, bị hạ xuống làm thường dân, phải sống ở quê nhà không được thăng tiến
谓废为庶人﹐居留原籍。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锢籍
gù
锢
jí
籍
Các từ liên quan
锢习
锢党
锢南山
锢塞
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 錮
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,固
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崮
堌
牿
䓢
顾
痼
䶜
鯝
棝
鲴
雇
榾
锈
镆
锠
镂
镊
钷
䥽
铹
钩
钪
镕
钡
㡗
䩕
溍
嘩
㻡
嗠
楍
䇵
瑕
綐
傼
慎
禁锢
党锢
锢露
囚锢锋
锢漏锅
