Bản dịch của từ 锢路 trong tiếng Việt

锢路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

锢路 (Danh từ)

gù lù
01

Từ đồng âm, chỉ cách đọc hoặc dạng khác của chữ '锢露' (thường là danh từ), liên quan đến sự phơi bày hoặc lộ ra; nghĩa gốc không phổ biến.

见“锢露”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锢路

Các từ liên quan

锢习
锢党
锢南山
锢塞
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
锢
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,固
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép