Bản dịch của từ 锣鼓点 trong tiếng Việt
锣鼓点
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
锣鼓点 (Danh từ)
【luó gú diǎn】
01
Nhịp trống chiêng
打击节奏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mẫu nhịp cồng trống cố định của Trung Quốc
中国打击乐固定型式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锣鼓点
luó
锣
gǔ
鼓
diǎn
点
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 鑼, 𨯤
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,罗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ丨丨一ノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驘
螺
攎
啰
覶
鸁
萝
籮
鏍
攞
囖
骡
锪
铰
镎
锹
铬
钗
镁
铁
铟
锛
镗
铌
睦
愙
㴻
圑
尴
嗛
睓
兿
䬯
趏
鉄
罨
锣鼓
铜锣
敲锣
鸣锣
锣声
开锣
小锣
铓锣
云锣
手锣
