Bản dịch của từ 锣鼓经 trong tiếng Việt
锣鼓经
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | l | uo | thanh sắc |
锣鼓经 (Danh từ)
【luó gǔ jīng】
01
Tên chung các loại nhạc phách trong hát bội/hát tuồng (các kiểu nhịp, ký hiệu gõ trống, mõ, cồng, chũm chọe...), khi ghi谱 dùng các chữ đại diện như“大”=trống, “仓”=cồng lớn, “台”=cồng nhỏ, “七”=chũm chọe, “扎”=mõ, “乙”=dấu nghỉ.
戏曲打击乐各种谱式的泛称。记谱时一般用某些代表字表示各种乐器的音响﹐如“大”表示鼓﹐“仓”表示大锣﹐“台”表示小锣﹐“七”表示钹﹐“扎”表示板﹐“乙”是休止符等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锣鼓经
luó
锣
gǔ
鼓
jīng
经
Các từ liên quan
锣槌
锣经
锣锅
锣鼓
锣鼓喧天
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 鑼, 𨯤
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,罗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ丨丨一ノフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驘
螺
攎
啰
覶
鸁
萝
籮
鏍
攞
囖
骡
锪
铰
镎
锹
铬
钗
镁
铁
铟
锛
镗
铌
睦
愙
㴻
圑
尴
嗛
睓
兿
䬯
趏
鉄
罨
锣鼓
铜锣
敲锣
鸣锣
锣声
开锣
小锣
铓锣
云锣
手锣
