Bản dịch của từ 锤 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

(Danh từ)

chuí
01

Chùy; cái chuỳ

一种古代的兵器,柄的上头有一个金属圆球

Ví dụ
02

Quả cân

象锤的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Búa

锤子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Họ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

chuí
01

Nện; gõ; đập; đóng (bằng búa)

用锤子敲打

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

锤
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUỲ】
Các biến thể:
錘, 鎚, 𨪼, 𨫻, 𨭇
Hình thái radical:
⿰,钅,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一丨一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép