Bản dịch của từ 锤子 trong tiếng Việt

锤子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

锤子 (Danh từ)

chuí zi
01

Cái búa

敲打东西的工具前有铁做的头,有一个与头垂直的柄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锤子

chuí

zi

锤
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUỲ】
Các biến thể:
錘, 鎚, 𨪼, 𨫻, 𨭇
Hình thái radical:
⿰,钅,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一丨一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép