Bản dịch của từ 锥井 trong tiếng Việt
锥井
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
锥井 (Động từ)
【zhuī jǐng】
01
Dùng khoan/đóng ống sắt xuống đáy giếng ống (筒井) để dẫn nước ngầm sâu lên; hành động gia cố, dẫn nước cho giếng ống
在筒井底打入铁管﹐引深层地下水上升。中国北方井灌区采用较多。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锥井
zhuī
锥
jǐng
井
Các từ liên quan
锥书
锥体
锥出囊中
锥刀
锥刀之利
井中泥
井乘
井井
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
- Các biến thể:
- 錐
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
追
揣
錐
隹
骓
騅
椎
鵻
铲
钱
镂
钪
铯
䦀
铥
䥽
镏
䦃
锽
钛
愽
嗩
碗
㓼
旕
媻
䇼
嗐
谬
搷
嫋
蛵
锥子
丝锥
改锥
锥形
锥度
圆锥
锥体
冰锥
棱锥
锥面
