Bản dịch của từ 锥处囊中 trong tiếng Việt
锥处囊中
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
锥处囊中 (Danh từ)
【zhuī chǔ náng zhōng】
01
Hữu xạ tự nhiên hương; dùi để trong túi (ví với người tài sớm muộn gì cũng bộc lộ tài năng và được sử dụng.)
锥子放在口袋里,锥尖就会露出来比喻有才智的人终能显露头角,不会长久被埋没
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锥处囊中
zhuī
锥
chǔ
处
náng
囊
zhōng
中
Các từ liên quan
锥书
锥井
锥体
锥出囊中
锥刀
处世
处之夷然
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
中丁
中上
中下
中不溜
中专
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
- Các biến thể:
- 錐
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
追
揣
錐
隹
骓
騅
椎
鵻
铲
钱
镂
钪
铯
䦀
铥
䥽
镏
䦃
锽
钛
愽
嗩
碗
㓼
旕
媻
䇼
嗐
谬
搷
嫋
蛵
锥子
丝锥
改锥
锥形
锥度
圆锥
锥体
冰锥
棱锥
锥面
