Bản dịch của từ 锥金 trong tiếng Việt

锥金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

锥金 (Danh từ)

zhuī jīn
01

Một kỹ thuật thủ công trang trí trên vàng: trước bôi sơn lên vàng rồi dùng chuôi kim () khắc/khắc họa hoa văn (cách vẽ bằng mũi nhọn trên lớp sơn).

一种手工艺。先在金上涂漆﹐再以锥画图。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锥金

zhuī

jīn

Các từ liên quan

锥书
锥井
锥体
锥出囊中
锥刀
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
锥
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép