Bản dịch của từ 锥钻 trong tiếng Việt
锥钻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
锥钻 (Danh từ)
【zhuī zuān】
01
Lấy dùi khoan đất. ◇Trang Tử 莊子: Thị trực dụng quản khuy thiên; dụng chùy chỉ địa dã; bất diệc tiểu hồ? 是直用管闚天; 用錐指地也; 不亦小乎 (Thu thủy 秋水) Thật là lấy ống mà nhìn trời; lấy dùi mà chọc đất; chẳng cũng nhỏ nhen sao?
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锥钻
zhuī
锥
zuān
钻
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
- Các biến thể:
- 錐
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
追
揣
錐
隹
骓
騅
椎
鵻
铲
钱
镂
钪
铯
䦀
铥
䥽
镏
䦃
锽
钛
愽
嗩
碗
㓼
旕
媻
䇼
嗐
谬
搷
嫋
蛵
锥子
丝锥
改锥
锥形
锥度
圆锥
锥体
冰锥
棱锥
锥面
