Bản dịch của từ 锦中书 trong tiếng Việt

锦中书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦中书 (Danh từ)

jǐn zhōng shū
01

Chữ '' trong sách; chữ '' (từ Hán) được ghi trong sách — nghĩa đen: chữ '' xuất hiện/trong sách

锦字书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦中书

jǐn

zhōng

shū

Các từ liên quan

锦上添花
锦书
锦云
锦亭
锦体
中丁
中上
中下
中不溜
中专
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép