Bản dịch của từ 锦囊句 trong tiếng Việt

锦囊句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦囊句 (Danh từ)

jǐn náng jù
01

Câu hay, châm ngôn ngắn gọn, giống “锦囊佳句” — những câu diễn đạt súc tích, ý vị (tương tự câu châm ngôn hoặc gói lời hay)

见“锦囊佳句”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦囊句

jǐn

náng

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép