Bản dịch của từ 锦囊术 trong tiếng Việt

锦囊术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦囊术 (Danh từ)

jǐn náng shù
01

Thuật thần tiên; phép thuật huyền bí như của tiên nhân (Hán Việt: cẩm nang thuật — hình ảnh 'túi thuốc' bí truyền)

指神仙之术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦囊术

jǐn

náng

shù

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
术业
术人
术士
术士冠
术学
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép