Bản dịch của từ 锦壤 trong tiếng Việt

锦壤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦壤 (Danh từ)

jín rǎng
01

Vùng đất xinh đẹp; mảnh đất tươi tốt (Hán Việt: cẩm nhượng/ cẩm dạng ''=cẩm, ''=nhượng/đất)

美丽的土地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦壤

jǐn

rǎng

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép