Bản dịch của từ 锦屏射雀 trong tiếng Việt

锦屏射雀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦屏射雀 (Tính từ)

jǐn píng shè què
01

Đậu được thoi vàng, chỉ việc được chọn làm rể

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦屏射雀

jǐn

píng

shè

què

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép