Bản dịch của từ 锦帆天子 trong tiếng Việt

锦帆天子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦帆天子 (Danh từ)

jǐn fān tiān zǐ
01

Biệt hiệu của vua Tùy Dạng Đế (Dương Quảng) trong lịch sử Trung Quốc

指隋炀帝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦帆天子

jǐn

fān

tiān

zi

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
帆具
帆布
天一
天一阁
天丁
天上人间
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép