Bản dịch của từ 锦弢 trong tiếng Việt

锦弢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦弢 (Danh từ)

jǐn tāo
01

Vỏ bao bằng lụa (dùng đựng cung hoặc kiếm); bao kiếm/bao cung hoa lệ

锦制的弓袋或剑鞘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦弢

jǐn

tāo

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
弢光
弢弓
弢敛
弢藏
弢袠
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép