Bản dịch của từ 锦彩 trong tiếng Việt
锦彩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
锦彩 (Danh từ)
【jín cǎi】
01
Loại vải lụa có hoa văn sặc sỡ, đẹp đẽ, thường dùng trang trí hoặc may mặc sang trọng.
指华美的丝织品。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦彩
jǐn
锦
cǎi
彩
Các từ liên quan
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
彩云
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
- Các biến thể:
- 錦
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,帛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厪
謹
紧
䥆
㹏
嫤
卺
饉
堇
巹
䌍
䤐
铵
镇
铅
钲
钵
锜
铐
钛
锴
䦃
锠
钏
揅
筮
蓓
裛
媼
痶
㮱
𠓵
㰽
馰
罬
豣
锦绣
什锦
锦鲤
锦标
锦缎
锦旗
锦普
云锦
集锦
锦纶
