Bản dịch của từ 锦斑 trong tiếng Việt

锦斑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦斑 (Danh từ)

jǐn bān
01

Những vệt hoa văn sặc sỡ, đẹp mắt trên vải hoặc vật thể, như những đốm màu lộng lẫy.

1.美丽的斑纹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loài chim hoặc thú có lông hoặc da có những mảng màu sắc sặc sỡ như tấm vải gấm (锦斑).

2.借指身有锦斑的禽兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦斑

jǐn

bān

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép