Bản dịch của từ 锦标社 trong tiếng Việt
锦标社
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
锦标社 (Danh từ)
【jǐn biāo shè】
01
Một tổ chức hoặc câu lạc bộ dành cho những người tham gia thi bắn cung.
一种以比赛射箭为活动内容的群众团体。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦标社
jǐn
锦
biāo
标
shè
社
Các từ liên quan
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
标下
标举
标书
标令
标仪
社主
社事
社交
社交才能
社人
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
- Các biến thể:
- 錦
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,帛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厪
謹
紧
䥆
㹏
嫤
卺
饉
堇
巹
䌍
䤐
铵
镇
铅
钲
钵
锜
铐
钛
锴
䦃
锠
钏
揅
筮
蓓
裛
媼
痶
㮱
𠓵
㰽
馰
罬
豣
锦绣
什锦
锦鲤
锦标
锦缎
锦旗
锦普
云锦
集锦
锦纶
