Bản dịch của từ 锦步障 trong tiếng Việt

锦步障

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦步障 (Danh từ)

jǐn bù zhàng
01

Tấm bình phong làm bằng vải gấm dùng để che chắn bụi gió hoặc tầm nhìn

遮蔽风尘或视线的锦制屏幕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦步障

jǐn

zhàng

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
障业
障习
障互
障吝
障固
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép