Bản dịch của từ 锦水 trong tiếng Việt

锦水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦水 (Danh từ)

jín shuǐ
01

Tên sông (chỉ là tên cổ/ gọi của sông Tân, tức chỉ dòng nước cụ thể — 即锦江)

即锦江。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦水

jǐn

shuǐ

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
水上
水上运动
水上飞机
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép