Bản dịch của từ 锦泥 trong tiếng Việt

锦泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦泥 (Danh từ)

jǐn ní
01

Bùn lẫn hoa rụng (mảnh bùn dính hoa; mặt đất ướt bẩn có hoa bay phủ)

沾有落花的泥地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦泥

jǐn

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép