Bản dịch của từ 锦熏笼 trong tiếng Việt

锦熏笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦熏笼 (Danh từ)

jǐn xūn lóng
01

Tên khác của cây/hoa瑞香 (nhài thơm hương dịu, thường gọi là tử châu/tuế hương) — một loài hoa thân bụi, thơm; từ mang tính tên gọi thực vật.

瑞香花的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦熏笼

jǐn

xūn

lóng

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
熏习
熏人
熏修
熏凿
熏制
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép