Bản dịch của từ 锦砌 trong tiếng Việt

锦砌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦砌 (Danh từ)

jǐn qì
01

Tên gọi mỹ lệ của bậc thềm/đá lát bậc; bậc thềm trang nhã, lót đá hoa; (hình ảnh) bậc thang đẹp

阶砌的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦砌

jǐn

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
砌体
砌叠
砌台
砌合
砌合法
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép