Bản dịch của từ 锦筵 trong tiếng Việt

锦筵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦筵 (Danh từ)

jǐn yán
01

Bàn tiệc lộng lẫy, yến tiệc xa hoa (chén rượu mừng long trọng)

美盛的筵席。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦筵

jǐn

yán

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
筵九
筵会
筵几
筵宴
筵席
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép