Bản dịch của từ 锦绘 trong tiếng Việt
锦绘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
锦绘 (Danh từ)
【jǐn huì】
01
Lụa dệt hoa văn sắc màu rực rỡ; nghĩa bóng: văn辞采, lời văn tài hoa (từ Hán Việt: 'cẩm' = lụa hoa, 'vẽ' = hội họa)
1.花纹色彩绚烂的丝织品。比喻辞采。
Ví dụ
02
Họa phẩm màu của Nhật Bản (loại tranh in nhiều màu nổi tiếng của thời Edo, tức 浮世絵 màu sắc)
2.指日本彩色浮世绘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦绘
jǐn
锦
huì
绘
Các từ liên quan
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
绘事
绘事后素
绘像
绘写
绘制
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
- Các biến thể:
- 錦
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,帛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厪
謹
紧
䥆
㹏
嫤
卺
饉
堇
巹
䌍
䤐
铵
镇
铅
钲
钵
锜
铐
钛
锴
䦃
锠
钏
揅
筮
蓓
裛
媼
痶
㮱
𠓵
㰽
馰
罬
豣
锦绣
什锦
锦鲤
锦标
锦缎
锦旗
锦普
云锦
集锦
锦纶
