Bản dịch của từ 锦缬 trong tiếng Việt

锦缬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦缬 (Danh từ)

jǐn xié
01

Lụa in hoa, vải lụa có hoa văn in/nhuộm (loại vải trang trí đẹp bằng kỹ thuật in/nhuộm)

1.印染花纹的丝织品。

Ví dụ
02

比喻繁花似锦形容花繁美或景色繁华可联想锦绣缬色”)。

2.比喻繁花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦缬

jǐn

xié

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
缬子髻
缬帛
缬文
缬晕
缬林
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép