Bản dịch của từ 锦衣纨裤 trong tiếng Việt

锦衣纨裤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦衣纨裤 (Danh từ)

jǐn yī wán kù
01

Con cháu nhà danh giá giàu có, ăn mặc lộng lẫy (nghĩa đen: mặc đồ gấm, mặc quần lụa).

锦衣:鲜艳华美的衣服;纨裤:古时富贵人家子弟所穿的细绢裤。指达官贵人的后代。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦衣纨裤

jǐn

wán

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
衣不兼彩
衣不兼采
纨扇
纨扇之捐
纨牛
纨素
纨绔
裤兜
裤头
裤子
裤筒
裤管
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép