Bản dịch của từ 锦袄子 trong tiếng Việt
锦袄子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
锦袄子 (Danh từ)
【jín áo zǐ】
01
Một loại ếch (cóc) đặc biệt, giống như có áo lấp lánh, thường dùng làm tên gọi loài ếch có vỏ ngoài màu sắc sặc sỡ.
2.指一种蛤蟆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Da ếch, lớp da có vảy hoặc sần sùi của ếch.
1.蛤蟆皮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦袄子
jǐn
锦
ǎo
袄
zi
子
Các từ liên quan
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
袄子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
- Các biến thể:
- 錦
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,帛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厪
謹
紧
䥆
㹏
嫤
卺
饉
堇
巹
䌍
䤐
铵
镇
铅
钲
钵
锜
铐
钛
锴
䦃
锠
钏
揅
筮
蓓
裛
媼
痶
㮱
𠓵
㰽
馰
罬
豣
锦绣
什锦
锦鲤
锦标
锦缎
锦旗
锦普
云锦
集锦
锦纶
