Bản dịch của từ 锦被堆 trong tiếng Việt

锦被堆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦被堆 (Danh từ)

jǐn bèi duī
01

Tên thông của một loài hoa hồng (蔷薇),即蔷薇类植物的俗称

1.蔷薇花的俗名。

Ví dụ
02

Tên hoa; một tên gọi cổ (又名粉团儿”),指一种花或花名

2.花名。一名粉团儿。

Ví dụ
03

Tên khác của cây/hoa 瑞香 (thơm, hoa nhỏ nở vào mùa đông); chỉ loài cây hoa có mùi thơm (hán việt: Thuỵ hương)

3.瑞香花的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦被堆

jǐn

bèi

duī

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
堆冰
堆叠
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép