Bản dịch của từ 锦西风 trong tiếng Việt

锦西风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦西风 (Danh từ)

jǐn xī fēng
01

Tên một loài cỏ (tên thực vật); cây cỏ gọi là “锦西风

草名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦西风

jǐn

西

fēng

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
西上
西东
西乐
西乞
西乡
风世
风丝
风丝不透
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép