Bản dịch của từ 锦轴 trong tiếng Việt

锦轴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦轴 (Danh từ)

jǐn zhóu
01

Một loại biểu trưng: tấu chương, chiếu chỉ (đề cập đến sắc lệnh hoặc chiếu chỉ của triều đình)

2.借指诏书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cuộn tranh/khung treo bằng phẩm vật quý như gấm, lụa (cuộn gấm trang trí hoặc để treo/triển lãm)

1.锦﹑绫装裱的卷轴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦轴

jǐn

zhóu

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
轴号
轴头
轴子
轴对称
轴带
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép