Bản dịch của từ 锦院 trong tiếng Việt

锦院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦院 (Danh từ)

jǐn yuàn
01

Xưởng may/điện (cơ sở) do triều đình nhà Tống lập để dệt lụa/thuộc về dệt tơ (chuyên dệt tơ lụa Tứ Xuyên — 蜀锦)

宋代官方设立的织造蜀锦的作坊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦院

jǐn

yuàn

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
院主
院体
院体派
院体画
院使
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép