Bản dịch của từ 锦障 trong tiếng Việt
锦障
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
锦障 (Danh từ)
【jǐn zhàng】
01
Một loại chắn, vật che trang trí bằng vải gấm (tương tự màn che trang trí)
2.锦步障。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ cổ: tên một địa danh hoặc vật mang chữ '锦' '鄣' (thường xuất hiện trong văn cổ; cũng viết là “锦鄣”); ít dùng trong hiện đại
1.亦作“锦鄣”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦障
jǐn
锦
zhàng
障
Các từ liên quan
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
障业
障习
障互
障吝
障固
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
- Các biến thể:
- 錦
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,帛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厪
謹
紧
䥆
㹏
嫤
卺
饉
堇
巹
䌍
䤐
铵
镇
铅
钲
钵
锜
铐
钛
锴
䦃
锠
钏
揅
筮
蓓
裛
媼
痶
㮱
𠓵
㰽
馰
罬
豣
锦绣
什锦
锦鲤
锦标
锦缎
锦旗
锦普
云锦
集锦
锦纶
