Bản dịch của từ 锦霞 trong tiếng Việt

锦霞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦霞 (Danh từ)

jǐn xiá
01

Hoa rực rỡ như tấm gấm; hình ảnh ẩn dụ chỉ hoa cỏ/khung cảnh rực rỡ, lộng lẫy

2.喻灿烂似锦的繁花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mây rực rỡ, ánh mây đỏ tươi — mây trời có màu sắc sặc sỡ, thường lúc hoàng hôn/ý bình minh (Hán Việt: kinh hà).

1.色彩鲜艳的云霞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦霞

jǐn

xiá

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép