Bản dịch của từ 锦香囊 trong tiếng Việt

锦香囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦香囊 (Danh từ)

jǐn xiāng náng
01

Quả lựu (tên cổ hoặc mỹ hóa để chỉ cây/quả lựu)

指石榴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦香囊

jǐn

xiāng

náng

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
香丝
香严
香串
香乳
香云
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép