Bản dịch của từ 锦鳞 trong tiếng Việt

锦鳞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦鳞 (Danh từ)

jǐn lín
01

文言指有花纹或美丽鳞片的鱼常用作比喻俊秀的人才锦鳞书”)。

3.见“锦鳞书”。

Ví dụ
02

Cách gọi mỹ miều của cá (ví von cá đẹp, vảy như gấm) — Hán Việt: cấm/kim lân? (nhớ '' = gấm, '' = vẩy cá)

1.鱼的美称。

Ví dụ
03

Cá chép trong truyền thuyết (loài cá chép thần thoại được miêu tả đẹp đẽ), thường dùng trong văn học

2.指传说中的鲤鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦鳞

jǐn

lín

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép