Bản dịch của từ 锭楮 trong tiếng Việt

锭楮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

锭楮 (Danh từ)

dìng chǔ
01

Mảnh giấy nhỏ, thường dùng để ghi chép hoặc in ấn.

即锭锞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锭楮

dìng

chǔ

Các từ liên quan

锭剂
锭器
锭壳
锭子
锭子油
楮券
楮叶
锭
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐĨNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,定
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶丶フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép