Bản dịch của từ 锭铁 trong tiếng Việt

锭铁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

锭铁 (Danh từ)

dìng tiě
01

Thép tròn, một loại kim loại dùng trong xây dựng.

方言。即圆钢﹐或叫圆铁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锭铁

dìng

tiě

Các từ liên quan

锭剂
锭器
锭壳
锭子
锭子油
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
锭
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐĨNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,定
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶丶フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép