Bản dịch của từ 键盘输入语句 trong tiếng Việt

键盘输入语句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

键盘输入语句 (Danh từ)

jiàn pán shū rù yǔ jù
01

Câu lệnh nhập từ bàn phím trong lập trình, cho phép người dùng gán giá trị cho biến.

在程序运行过程中,以人机对话的方式,由操作员通过键盘给变量赋值的语句。如basic语言中的input语句。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 键盘输入语句

jiàn

pán

shū

Các từ liên quan

键入
键控
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
输不的
输亏
输估
输作
输供
入不敷出
入世
入中
入临
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
键
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Các biến thể:
鍵, 鑳, 𨩼, 𨭙
Hình thái radical:
⿰,钅,建
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép