Bản dịch của từ 锯木厂 trong tiếng Việt
锯木厂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
锯木厂 (Danh từ)
【jù mù chǎng】
01
Xưởng mộc
木材厂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xưởng xẻ gỗ
锯木厂
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锯木厂
jù
锯
mù
木
chǎng
厂
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
- Các biến thể:
- 鋸
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,居
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨿
跙
菹
蚷
粔
劇
詎
䶙
埾
珇
据
寠
镲
锐
䦀
锄
镅
铞
锞
䦅
铕
铈
锢
锦
䞥
艃
飴
蓁
溕
溨
㠂
溷
㗖
滛
䘿
詸
锯子
锯齿
锯片
电锯
拉锯
锯末
锯床
锯条
油锯
钢锯
