Bản dịch của từ 锰酸盐 trong tiếng Việt

锰酸盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

锰酸盐 (Danh từ)

měng suān yán
01

Manganat; muối manganic

锰酸盐是锰的酸性盐,通常用于化学反应和工业应用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锰酸盐

měng

suān

yán

锰
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,孟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép