Bản dịch của từ 锱铢 trong tiếng Việt

锱铢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

锱铢 (Danh từ)

zī zhū
01

Một ít tiền; việc cỏn con; việc nhỏ

指很少的钱或很小的事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锱铢

zhū

Các từ liên quan

铢两
铢两之奸
铢两分寸
铢两悉称
铢两相称
锱
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TRI】
Các biến thể:
錙, 鍿, 𨪲
Hình thái radical:
⿰,钅,甾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフフフ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép