Bản dịch của từ 锵羊 trong tiếng Việt
锵羊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
锵羊 (Danh từ)
【qiāng yáng】
01
Xem “锵洋” (từ ít gặp; khả năng là tên riêng hoặc từ địa phương) — có thể là danh từ riêng, đọc/ghi nhầm của 锵洋
见“锵洋”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锵羊
qiāng
锵
yáng
羊
Các từ liên quan
锵喤
锵如
锵洋
锵涌
锵然
羊体嵇心
羊倌
羊傅
- Bính âm:
- 【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 鏘, 𢐓
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,将
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一丨ノフ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羗
羌
謒
篬
蹡
跄
腔
呛
瑲
獇
猐
鏘
铜
锔
䦆
䦁
钅
钕
锐
锞
钇
钹
鿏
锨
䙇
緀
緁
緋
䆫
綬
緂
鞅
漴
㷥
綩
㱗
铿锵
锵锵
铿锵有力
