Bản dịch của từ 锵金铿玉 trong tiếng Việt

锵金铿玉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

锵金铿玉 (Tính từ)

qiāng jīn kēng yù
01

Tiếng vang kim ngọc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锵金铿玉

qiāng

jīn

kēng

Các từ liên quan

锵喤
锵如
锵洋
锵涌
锵然
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
铿亮
铿响
铿如
铿尔
铿戛
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
锵
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
鏘, 𢐓
Hình thái radical:
⿰,钅,将
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丨ノフ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép